Bản dịch của từ Terminable trong tiếng Việt

Terminable

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Terminable (Adjective)

tˈɝɹmənəbl
tˈɝɹmənəbl
01

Có thể chấm dứt; có thể kết thúc hoặc huỷ bỏ (một hợp đồng, thỏa thuận, công việc, v.v.).

Able to be terminated.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Kết thúc sau một khoảng thời gian xác định; có thể chấm dứt được theo thời hạn.

Coming to an end after a certain time.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh