Bản dịch của từ Terminating employment trong tiếng Việt

Terminating employment

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Terminating employment(Phrase)

tˈɜːmɪnˌeɪtɪŋ ɛmplˈɔɪmənt
ˈtɝməˌneɪtɪŋ ɛmˈpɫɔɪmənt
01

Thông báo chính thức gửi đến nhân viên về việc chấm dứt hợp đồng làm việc của họ.

Official notice to employees regarding the termination of employment contracts.

正式通知员工,关于终止劳动合同的事宜。

Ví dụ
02

Quá trình một nhân viên bị sa thải khỏi vị trí của mình

The process of an employee being fired from their job.

员工被解雇的整个过程

Ví dụ
03

Việc chấm dứt hợp đồng lao động của một người

The act of terminating someone's employment or labor contract.

终止某人的工作或劳动合同的行为。

Ví dụ