Bản dịch của từ Terry trong tiếng Việt

Terry

Noun Uncountable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Terry (Noun Uncountable)

tˈɛri
ˈtɛri
01

Loại vải bông có nhiều vòng sợi nhỏ ở một hoặc hai mặt, thường dùng để làm khăn và áo choàng tắm

A type of cotton fabric with many small loops on one or both sides used especially for towels and bathrobes

Ví dụ