Bản dịch của từ Terry trong tiếng Việt

Terry

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Terry(Noun)

tˈɛri
ˈtɛri
01

Tên nam giới

A guy

一个男人的名字

Ví dụ
02

Mẫu họ

A lineage

这是一个姓氏。

Ví dụ
03

Một tham khảo về nhân vật Terry trong nhiều tác phẩm hư cấu khác nhau

A reference to the character Terry in various works of fiction.

在各种文学作品中提及角色特里(Terry)

Ví dụ