Bản dịch của từ Tessellation trong tiếng Việt
Tessellation

Tessellation (Noun)
Quá trình hoặc nghệ thuật lát kín một mặt phẳng bằng các hình (thường là các đa giác) mà không để lại khoảng trống hoặc chồng lấp; trạng thái của bề mặt đã được lát kín như vậy.
The process or art of tessellating a surface or the state of being tessellated.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Tessellation (đan xếp) là thuật ngữ chỉ sự sắp xếp các hình học để tạo thành một bề mặt phẳng mà không có khoảng trống hay chồng chéo. Trong nghệ thuật và toán học, tessellation thường được sử dụng để mô tả các mẫu lặp đi lặp lại mà có thể nhìn thấy ở cả hai dạng tự nhiên và nhân tạo. Khác với British English, thuật ngữ này trong American English hiếm khi được dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật; thường chỉ nhấn mạnh tính toán và hình học, dẫn đến sự khác biệt trong cách sử dụng và ngữ nghĩa trong các lĩnh vực liên quan.
Họ từ
Tessellation (đan xếp) là thuật ngữ chỉ sự sắp xếp các hình học để tạo thành một bề mặt phẳng mà không có khoảng trống hay chồng chéo. Trong nghệ thuật và toán học, tessellation thường được sử dụng để mô tả các mẫu lặp đi lặp lại mà có thể nhìn thấy ở cả hai dạng tự nhiên và nhân tạo. Khác với British English, thuật ngữ này trong American English hiếm khi được dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật; thường chỉ nhấn mạnh tính toán và hình học, dẫn đến sự khác biệt trong cách sử dụng và ngữ nghĩa trong các lĩnh vực liên quan.
