Bản dịch của từ Test subject trong tiếng Việt

Test subject

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Test subject(Noun)

tˈɛstəbstɨt
tˈɛstəbstɨt
01

Người hoặc vật được dùng làm đối tượng để thử nghiệm, kiểm tra hoặc thực nghiệm; nghĩa là người/vật bị tiến hành các bài kiểm tra, thí nghiệm để thu kết quả.

A person or thing that is the object of tests or experiments.

Ví dụ

Test subject(Adjective)

tˈɛstəbstɨt
tˈɛstəbstɨt
01

Dùng để mô tả một người hoặc vật đang là đối tượng của các thử nghiệm hoặc kiểm tra.

Used to describe a person or thing that is the object of tests or experiments.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh