Bản dịch của từ Testator trong tiếng Việt
Testator

Testator (Noun)
The testator left a large sum to charity in their will.
Người lập di chúc đã để lại một số tiền lớn cho tổ chức từ thiện trong di chúc của họ.
The testator did not include any family members in their will.
Người lập di chúc đã không bao gồm bất kỳ thành viên nào trong gia đình trong di chúc của họ.
Is the testator's identity verified before reading the will?
Có phải xác minh danh tính của người lập di chúc trước khi đọc di chúc không?
Chữ "testator" là một thuật ngữ pháp lý, chỉ một người đã lập di chúc và có ý định chuyển nhượng tài sản của mình sau khi qua đời. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này thường được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt về ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "testator" có thể được thay thế bằng "will-maker" trong tiếng Anh Mỹ, mặc dù "testator" vẫn là thuật ngữ chính thức phổ biến hơn trong lĩnh vực pháp luật.
Từ "testator" có nguồn gốc từ tiếng La-tinh "testator", nghĩa là "người làm chứng" hoặc "người để lại di chúc". Từ này được hình thành từ "testari", có nghĩa là "tuyên bố" hay "xác nhận". Sự phát triển ý nghĩa của từ này liên quan đến việc xác định và công nhận ý chí của cá nhân trong việc phân chia tài sản sau khi qua đời. Hiện nay, "testator" được sử dụng để chỉ cá nhân đã lập di chúc, đồng thời phản ánh trách nhiệm pháp lý và ý chí cá nhân trong việc quản lý tài sản.
Từ "testator" có tần suất xuất hiện chủ yếu trong các bài thi IELTS liên quan đến từ vựng pháp luật và tài chính, đặc biệt trong phần viết và nói. Trong bối cảnh này, "testator" được sử dụng để chỉ người để lại di chúc. Ngoài ra, từ này cũng thường gặp trong các cuộc thảo luận về di sản, quy trình di chúc, và trong các tài liệu pháp lý. Sự sử dụng của từ "testator" thường gắn liền với các vấn đề pháp lý và tài sản, phản ánh ngữ cảnh cụ thể của hệ thống pháp luật.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp