testify
testify (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của testify (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | testify |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | testified |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | testified |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | testifies |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | testifying |
Kết hợp từ của testify (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
gọi ai đó ra làm chứng call somebody to testify | Tòa án sẽ gọi John làm chứng về dự án cộng đồng. The court will call John to testify about the community project. |
được mong đợi để khai báo be expected to testify | Các nhân chứng được kỳ vọng sẽ làm chứng về sự kiện cộng đồng tuần tới. Witnesses are expected to testify about the community event next week. |
kêu gọi ai phải làm chứng call upon somebody to testify | Thẩm phán sẽ gọi Sarah làm chứng về sự cố. The judge will call upon Sarah to testify about the incident. |
từ chối lời khai refuse to testify | Nhiều nhân chứng từ chối làm chứng về cuộc bất ổn xã hội gần đây ở Chicago. Many witnesses refuse to testify about the recent social unrest in Chicago. |
sẵn lòng làm chứng be willing to testify | Nhiều công dân sẵn sàng làm chứng về các vấn đề trong cộng đồng. Many citizens are willing to testify about the community issues. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "testify" là động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là khai báo, cung cấp chứng cứ trước tòa án hoặc trong bối cảnh pháp lý. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này có hình thức viết và phát âm gần như giống nhau, nhưng sự khác biệt có thể xuất hiện trong ngữ cảnh sử dụng. Ví dụ, trong tiếng Anh Anh, "testify" thường liên quan đến các phiên tòa hình sự, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, nó có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh cá nhân và pháp lý.