Bản dịch của từ Text descriptions trong tiếng Việt
Text descriptions
Noun [U/C] Phrase

Text descriptions(Noun)
tˈɛkst dɪskrˈɪpʃənz
ˈtɛkst dɪsˈkrɪpʃənz
Ví dụ
02
Một tác phẩm được viết hoặc in ra bao gồm các từ và ký tự.
A written or printed work consisting of words and characters
Ví dụ
Text descriptions(Phrase)
tˈɛkst dɪskrˈɪpʃənz
ˈtɛkst dɪsˈkrɪpʃənz
01
Những từ nguyên gốc của một tác phẩm được viết hoặc phát biểu
An expression that communicates a specific thought
Ví dụ
02
Một tác phẩm được viết hoặc in ra, bao gồm các từ ngữ và ký tự.
A set of words that conveys a particular meaning or idea
Ví dụ
03
Phần nội dung chính của một tác phẩm in ấn hoặc viết tay, trái ngược với các hình minh họa.
A group of words that form a meaningful unit
Ví dụ
