Bản dịch của từ Textspeak trong tiếng Việt

Textspeak

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Textspeak(Noun)

tˈɛkstpki
tˈɛkstpki
01

Ngôn ngữ đặc trưng cho tin nhắn văn bản, gồm các chữ viết tắt, từ viết tắt bằng chữ đầu, ký hiệu cảm xúc (emoticon) và cách viết rút gọn để gửi nhanh trên điện thoại hoặc nhắn tin trực tuyến.

Language regarded as characteristic of text messages consisting of abbreviations acronyms initials emoticons etc.

短信语言,包括缩略语、表情符号等。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh