Bản dịch của từ The last time trong tiếng Việt

The last time

Idiom Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

The last time(Idiom)

01

Lần gặp gỡ gần đây nhất

The most recent occasion

最近一次的机会

Ví dụ
02

Sự kiện kết thúc gần đây

The event ended earlier.

这是截止到现在为止的最后一场活动。

Ví dụ
03

Trường hợp trước đó

The previous case.

之前的实例

Ví dụ

The last time(Phrase)

ðə lˈæst tˈaɪm
ðə lˈæst tˈaɪm
01

Lần gần đây nhất

The most recent occasion

最新一次的机会

Ví dụ
02

Thời điểm mới nhất trong thời gian

The most recent point in time

最新的时间点

Ví dụ
03

Lần cuối cùng trong một chuỗi các sự kiện

The final case in a series of events

一系列事件中的最后一次发生

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh