Bản dịch của từ The loop trong tiếng Việt

The loop

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

The loop(Phrase)

ðə lˈup
ðə lˈup
01

Một chuỗi lệnh được lặp đi lặp lại cho đến khi đạt được một điều kiện nhất định.

A set of instructions that are repeated until a particular condition is met.

一组重复执行的指令,直到满足特定条件。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh