Bản dịch của từ The negligible part trong tiếng Việt

The negligible part

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

The negligible part(Noun)

tʰˈiː nˈɛɡlɪdʒəbəl pˈɑːt
ˈθi ˈnɛɡɫɪdʒəbəɫ ˈpɑrt
01

Một lượng quá nhỏ đến nỗi không đáng kể

A tiny amount, barely worth thinking about.

只有极少的一点点,几乎无需在意。

Ví dụ
02

Số tối thiểu hoặc tỷ lệ tối thiểu có thể liên quan

The minimum quantity or proportion involved.

最少的数量或比例,可能具有相关性

Ví dụ
03

Một lượng nhỏ hoặc không đáng kể

A small part or a negligible extent

微不足道的少量或程度

Ví dụ