ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
The result fixes
Một kết quả đã được xác định hoặc kết luận.
An outcome that has been determined or concluded
Quyết định cuối cùng hoặc kết luận về một vấn đề.
The final decision or conclusion regarding a matter
Một sự sửa chữa hoặc tình huống đã được giải quyết hoặc chỉnh sửa.
A fixing or situation that has been resolved or set right