Bản dịch của từ The result fixes trong tiếng Việt
The result fixes
Noun [U/C]

The result fixes(Noun)
tʰˈiː rˈɛsʌlt fˈɪksɪz
ˈθi ˈrɛsəɫt ˈfɪksɪz
01
Một kết quả đã được xác định hoặc kết luận
A conclusion or determination has been reached.
一个已经被决定或得出结论的结果
Ví dụ
02
Một sự sửa chữa hoặc tình huống đã được khắc phục hoặc sửa đúng
The issue has been resolved or fixed.
已经解决或纠正的修复或状况
Ví dụ
03
Quyết định cuối cùng hoặc kết luận về một vấn đề
The final decision or conclusion on a matter.
对某个问题的最终决定或结论。
Ví dụ
