Bản dịch của từ The void trong tiếng Việt

The void

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

The void(Noun)

ðə vˈɔɪd
ðə vˈɔɪd
01

Một không gian hoàn toàn trống rỗng, không có vật chất hay vật gì bên trong

A completely empty space.

Ví dụ

The void(Phrase)

ðə vˈɔɪd
ðə vˈɔɪd
01

Một trạng thái vô không, không có gì cả; khoảng trống tuyệt đối, cảm giác trống rỗng hoàn toàn

A state of nothingness.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh