Bản dịch của từ Theatrical release trong tiếng Việt

Theatrical release

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Theatrical release(Noun)

tʰiːˈætrɪkəl rɪlˈiːz
ˈθitrɪkəɫ rɪˈɫis
01

Việc phát hành một bộ phim để công chúng xem tại các rạp chiếu phim

Releasing a film for public viewing in theaters.

电影的上映指的是将影片公之于众,放映在电影院给观众观看的过程。

Ví dụ
02

Buổi chiếu ra mắt đầu tiên của một bộ phim sau khi hoàn tất quá trình sản xuất

The initial screenings of a film after its production has been completed.

这是一部电影完成制作后的一些首映放映场次。

Ví dụ
03

Việc ra rạp chiếu phim để công chúng thưởng thức

A movie is released in theaters for audiences to watch.

电影在电影院上映,供公众观看

Ví dụ