Bản dịch của từ Thees trong tiếng Việt

Thees

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thees(Verb)

ðˈiz
ðˈiz
01

Dạng ngôi thứ ba số ít ở hiện tại đơn của động từ cổ/không dùng 'thee' (từ cổ nghĩa là 'ngươi'/'bạn' trong ngữ cảnh thân mật hoặc trang trọng trong tiếng Anh cổ). Nói cách khác, ‘thees’ là hình thức chia cho ‘he/she/it’ khi đối tượng là ‘thee’ trong tiếng Anh cổ, nhưng đây là cấu trúc rất cổ và hiếm gặp.

Thirdperson singular simple present indicative of thee.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh