Anh - Việt

Bản dịch của từ Thespian trong tiếng Việt

thespian

AdjectiveNoun

thespian (Adjective)

/ɵˈɛspin/
/ɵˈɛspin/
AI

Nghĩa 01

Liên quan đến kịch nghệ, sân khấu hoặc diễn xuất trong nhà hát.

Relating to drama and the theatre.

Ví dụ
Cô ấy là một nữ diễn viên tài năng.She is a talented thespian actress.
Anh ấy không quan tâm đến nghệ thuật sân khấu.He has no interest in thespian arts.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

thespian (Noun)

/ɵˈɛspin/
/ɵˈɛspin/
AI

Nghĩa 01

Người diễn xuất trên sân khấu, phim ảnh hoặc truyền hình; diễn viên (cả nam và nữ).

An actor or actress.

Ví dụ
Diễn viên đã thể hiện một bài nói cảm động trong bài kiểm tra nói IELTS.The thespian delivered a moving monologue in the IELTS speaking test.
Không phải tất cả các diễn viên đều thích biểu diễn trước đông đảo khán giả.Not every thespian enjoys performing in front of a large audience.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh