Bản dịch của từ Theta trong tiếng Việt

Theta

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Theta(Noun)

ɵˈeiɾə
ɵˈeiɾə
01

Chữ cái thứ tám trong bảng chữ cái Hy Lạp (ký hiệu Θ, θ), được phiên âm là 'th'.

The eighth letter of the Greek alphabet (Θ, θ), transliterated as ‘th’.

希腊字母表的第八个字母

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Theta (Noun)

SingularPlural

Theta

Thetas

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ