Bản dịch của từ Thick eyebrows trong tiếng Việt
Thick eyebrows
Noun [U/C]

Thick eyebrows(Noun)
thˈɪk ˈaɪbrəʊz
ˈθɪk ˈaɪˌbraʊz
Ví dụ
02
Lông mày rậm hoặc dày đặc trên mí mắt
A thick or heavy eyebrow covers the eyes.
浓密或浓厚的眉毛覆盖在眼睛上方。
Ví dụ
03
Một lựa chọn phong cách trong việc chăm sóc cá nhân ảnh hưởng đến vẻ ngoài của khuôn mặt
Choosing a style in self-care can really affect your appearance.
在自我护理方面选择不同的风格会对面部的外貌产生影响。
Ví dụ
