Bản dịch của từ Thick eyebrows trong tiếng Việt

Thick eyebrows

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thick eyebrows(Noun)

thˈɪk ˈaɪbrəʊz
ˈθɪk ˈaɪˌbraʊz
01

Lông mày dày và rậm thường được coi là nét đẹp quyến rũ.

Thick and bushy eyebrows are often seen as an attractive feature.

浓密的眉毛通常被认为是一种迷人的特点。

Ví dụ
02

Lông mày rậm hoặc dày đặc trên mí mắt

A thick or heavy eyebrow covers the eyes.

浓密或浓厚的眉毛覆盖在眼睛上方。

Ví dụ
03

Một lựa chọn phong cách trong việc chăm sóc cá nhân ảnh hưởng đến vẻ ngoài của khuôn mặt

Choosing a style in self-care can really affect your appearance.

在自我护理方面选择不同的风格会对面部的外貌产生影响。

Ví dụ