Bản dịch của từ Thickest trong tiếng Việt
Thickest

Thickest (Adjective)
Dày nhất, có khoảng cách lớn giữa các cạnh đối diện.
Superlative of thick having a large distance between opposite sides.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Tính từ "thickest" là dạng so sánh nhất của "thick", có nghĩa là dày nhất, đặc nhất. Từ này thường được sử dụng để mô tả độ dày hoặc mức độ đặc của các vật thể, chẳng hạn như sách, lớp băng, hoặc chất lỏng. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, "thickest" giữ nguyên hình thức và cách sử dụng, tuy nhiên phát âm có thể có sự khác biệt nhẹ giữa hai phương ngữ, với tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh âm "i" hơn.
Họ từ
Tính từ "thickest" là dạng so sánh nhất của "thick", có nghĩa là dày nhất, đặc nhất. Từ này thường được sử dụng để mô tả độ dày hoặc mức độ đặc của các vật thể, chẳng hạn như sách, lớp băng, hoặc chất lỏng. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, "thickest" giữ nguyên hình thức và cách sử dụng, tuy nhiên phát âm có thể có sự khác biệt nhẹ giữa hai phương ngữ, với tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh âm "i" hơn.
