Bản dịch của từ Thickest trong tiếng Việt

Thickest

AdjectiveNoun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thickest (Adjective)

ɵˈɪkɪst
ɵˈɪkɪst
01

Dày nhất, có khoảng cách lớn giữa các cạnh đối diện.

Superlative of thick having a large distance between opposite sides.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Thickest (Noun Countable)

ˈθɪ.kəst
ˈθɪ.kəst
01

Phần dày nhất của một cái gì đó.

The thickest part of something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ