thinning
Noun
thinning (Noun)
/ˈθɪ.nɪŋ/
/ˈθɪ.nɪŋ/
AI
Nghĩa 01 · Hành động hoặc kết quả của việc loại bỏ một số cây non, chồi hoặc quả trên cây để giảm mật độ, giúp những cây hoặc quả còn lại phát triển khỏe mạnh hơn và đạt kích thước/ chất lượng tốt hơn.
Ví dụ
Việc rải rác của cây giống là quan trọng cho sự phát triển khỏe mạnh của cây.Thinning of seedlings is crucial for healthy tree growth.
Không thực hiện việc rải rác đúng cách có thể dẫn đến sự phát triển kém cỏi của cây.Not doing thinning properly can result in stunted plant growth.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "thinning" thường được sử dụng để chỉ quá trình làm mỏng hoặc giảm bớt độ dày của một vật thể hoặc một chất nào đó. Trong ngữ cảnh sinh học, "thinning" có thể ám chỉ sự giảm số lượng tế bào hoặc cấu trúc trong một môi trường cụ thể. Ở dạng viết, từ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, với không có sự khác biệt rõ rệt về ý nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, trong văn nói, cách phát âm có thể khác nhau nhẹ về ngữ điệu giữa hai phiên bản.