Bản dịch của từ Thioperamide trong tiếng Việt
Thioperamide

Thioperamide(Noun)
Một chất đối kháng histamine mạnh có khả năng xuyên qua hàng rào máu-não (tức là đi vào được não), được dùng trong nghiên cứu liên quan đến hệ histamine và hoạt động của não.
A potent histamine antagonist that crosses the bloodbrain barrier.
一种强效的组胺拮抗剂,能够穿越血脑屏障。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thioperamide là một hợp chất hóa học thuộc nhóm thuốc đối kháng histamine H3, thường được sử dụng trong nghiên cứu để điều chỉnh các hoạt động của hệ thần kinh trung ương. Chất này ảnh hưởng đến giấc ngủ và các quá trình nhận thức, đồng thời có tiềm năng trong việc điều trị một số rối loạn tâm thần. Thioperamide không có sự khác biệt rõ ràng về ngữ nghĩa giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, song cách phát âm và quy chuẩn viết có thể thay đổi nhẹ, chủ yếu do thói quen ngôn ngữ của từng vùng.
Từ "thioperamide" xuất phát từ hai thành tố gốc: "thio-" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "thio" nghĩa là "lưu huỳnh", và "peramide" đến từ tiếng Latinh "per" (thông qua) và "amide" (amide). Tên gọi này phản ánh cấu trúc hóa học của hợp chất với nguyên tử lưu huỳnh. Thioperamide được phát triển như một loại thuốc kháng histamine trong nghiên cứu dược phẩm, với công dụng duy trì hoạt động của các thụ thể histamine trong não, thể hiện rõ vai trò của thành tố cấu trúc trong chức năng sinh học.
Thioperamide là một từ chuyên ngành thường gặp trong lĩnh vực dược lý và sinh học. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này có khả năng xuất hiện rất hạn chế, chủ yếu trong các bài thi về đọc và viết liên quan đến nghiên cứu y khoa hoặc dược phẩm. Ngoài ra, thioperamide thường được sử dụng trong bối cảnh nghiên cứu về receptor histamine và tác động của nó đến hệ thần kinh, làm nổi bật vai trò của nó trong các nghiên cứu về tâm lý học và thần kinh học.
Thioperamide là một hợp chất hóa học thuộc nhóm thuốc đối kháng histamine H3, thường được sử dụng trong nghiên cứu để điều chỉnh các hoạt động của hệ thần kinh trung ương. Chất này ảnh hưởng đến giấc ngủ và các quá trình nhận thức, đồng thời có tiềm năng trong việc điều trị một số rối loạn tâm thần. Thioperamide không có sự khác biệt rõ ràng về ngữ nghĩa giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, song cách phát âm và quy chuẩn viết có thể thay đổi nhẹ, chủ yếu do thói quen ngôn ngữ của từng vùng.
Từ "thioperamide" xuất phát từ hai thành tố gốc: "thio-" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "thio" nghĩa là "lưu huỳnh", và "peramide" đến từ tiếng Latinh "per" (thông qua) và "amide" (amide). Tên gọi này phản ánh cấu trúc hóa học của hợp chất với nguyên tử lưu huỳnh. Thioperamide được phát triển như một loại thuốc kháng histamine trong nghiên cứu dược phẩm, với công dụng duy trì hoạt động của các thụ thể histamine trong não, thể hiện rõ vai trò của thành tố cấu trúc trong chức năng sinh học.
Thioperamide là một từ chuyên ngành thường gặp trong lĩnh vực dược lý và sinh học. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này có khả năng xuất hiện rất hạn chế, chủ yếu trong các bài thi về đọc và viết liên quan đến nghiên cứu y khoa hoặc dược phẩm. Ngoài ra, thioperamide thường được sử dụng trong bối cảnh nghiên cứu về receptor histamine và tác động của nó đến hệ thần kinh, làm nổi bật vai trò của nó trong các nghiên cứu về tâm lý học và thần kinh học.
