Bản dịch của từ Thioperamide trong tiếng Việt

Thioperamide

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thioperamide(Noun)

θˌaɪəpɚˈeɪmid
θˌaɪəpɚˈeɪmid
01

Một chất đối kháng histamine mạnh có khả năng xuyên qua hàng rào máu-não (tức là đi vào được não), được dùng trong nghiên cứu liên quan đến hệ histamine và hoạt động của não.

A potent histamine antagonist that crosses the bloodbrain barrier.

一种强效的组胺拮抗剂,能够穿越血脑屏障。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh