Bản dịch của từ Thirty-fourth trong tiếng Việt

Thirty-fourth

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thirty-fourth(Noun)

ɵˈɝɹti foʊɹɵ
ɵˈɝɹti foʊɹɵ
01

Vị trí thứ ba mươi tư trong một danh sách hoặc dãy các mục (nghĩa là mục ở số 34).

The thirtyfourth item in a series.

序列中的第三十四项

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Thirty-fourth(Adjective)

ɵˈɝɹti foʊɹɵ
ɵˈɝɹti foʊɹɵ
01

Là thứ ba mươi tư trong một dãy; đứng ở vị trí số 34 (tính theo thứ tự). Dùng để mô tả vị trí của một người hoặc vật nằm ở vị trí thứ 34.

Constituting number thirtyfour in a sequence 34th.

在序列中为第三十四的数字

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh