Bản dịch của từ Thoracotomy trong tiếng Việt

Thoracotomy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thoracotomy(Noun)

ɵoʊɹəkˈɑtəmi
ɵoʊɹəkˈɑtəmi
01

Phẫu thuật rạch (mổ) vào ngực; một cuộc mổ để cắt mở thành ngực nhằm tiếp cận các cơ quan trong lồng ngực (phổi, tim, trung thất).

Surgical incision into the chest wall.

胸部手术切口

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh