Bản dịch của từ Thoroughly content trong tiếng Việt

Thoroughly content

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thoroughly content(Adjective)

θˈɔːrəfli kˈɒntənt
ˈθɝoʊɫi ˈkɑntənt
01

Hài lòng, vui vẻ hoặc hạnh phúc với những gì mình có

Feeling content, cheerful, or happy with what you currently have

对所拥有的感到满意、欣慰或高兴

Ví dụ
02

Trong trạng thái hoàn toàn hài lòng

In a state of complete satisfaction.

处于完全满足的状态

Ví dụ
03

Đạt được trạng thái hài lòng

Achieved a state of satisfaction

达到了一种满足感

Ví dụ