Bản dịch của từ Thought-of trong tiếng Việt

Thought-of

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thought-of(Adjective)

tˈɔːtɒf
ˈθɔtɔf
01

Được xem như hoặc coi là một cách nào đó

Regarded or perceived in a particular way.

被认为或视为某种特定的方式

Ví dụ
02

Diễn đạt một quan điểm hoặc góc nhìn cụ thể

Express a specific opinion or viewpoint.

表达一个具体的观点或意见

Ví dụ
03

Dựa trên suy nghĩ hoặc suy luận

Results from contemplation or meditation.

源于思考或沉思

Ví dụ