Bản dịch của từ Thouing trong tiếng Việt

Thouing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thouing(Noun)

θˈaʊɨŋ
θˈaʊɨŋ
01

Hành động xưng hô với một người bằng đại từ ngươi.

The action of addressing a person with the pronoun thou.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh