Bản dịch của từ Threesome trong tiếng Việt

Threesome

Noun [C] Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Threesome(Noun Countable)

ɵɹˈisəm
ɵɹˈisəm
01

Một hành vi tình dục có sự tham gia của ba người cùng lúc.

A sexual activity involving three people.

三人性行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Threesome(Noun)

ɵɹˈisəm
ɵɹˈisəm
01

Nhóm gồm ba người (hoặc ba vật); bộ ba.

Groups of three people or things.

三人组

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ