Anh - Việt

Bản dịch của từ Throaty trong tiếng Việt

throaty

Adjective

throaty (Adjective)

/ɵɹˈoʊti/
/ɵɹˈoʊti/
AI

Nghĩa 01

Mô tả giọng nói hoặc âm thanh có độ trầm, khàn nhẹ, nghe như phát ra từ cổ họng (deep and husky).

of a voice or other sound deep and husky.

Ví dụ
Tiếng cười khúc khích của cô ấy tràn ngập căn phòng trong bữa tiệc hôm thứ Bảy.Her throaty laugh filled the room during the party last Saturday.
Giọng nói của anh ấy không khàn khàn; nó nghe nhẹ nhàng và êm dịu.His voice is not throaty; it sounds soft and gentle.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh