Anh - Việt
throaty
Adjective
throaty (Adjective)
/ɵɹˈoʊti/
/ɵɹˈoʊti/
AI
Ví dụ
Tiếng cười khúc khích của cô ấy tràn ngập căn phòng trong bữa tiệc hôm thứ Bảy.Her throaty laugh filled the room during the party last Saturday.
Giọng nói của anh ấy không khàn khàn; nó nghe nhẹ nhàng và êm dịu.His voice is not throaty; it sounds soft and gentle.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Throaty" là một tính từ mô tả âm thanh phát ra từ cổ họng, thường gợi lên cảm giác ấm áp, mạnh mẽ hoặc khàn khàn. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng đồng thời ở cả Anh Anh và Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong văn cảnh âm nhạc, "throaty" có thể được dùng để miêu tả phong cách hát mạnh mẽ, cảm xúc, mang lại sức hút đặc biệt cho người nghe.