Anh - Việt

Bản dịch của từ Throughput trong tiếng Việt

throughput

Noun

throughput (Noun)

/ɵɹˈupˌʊt/
/ɵɹˈupˌʊt/
AI

Nghĩa 01

Số lượng hàng hoá, vật liệu hoặc đơn vị sản phẩm đi qua một hệ thống hoặc quy trình trong một khoảng thời gian nhất định (ví dụ: số sản phẩm hoàn thành mỗi giờ).

The amount of material or items passing through a system or process.

Ví dụ
Sức chứa của nền tảng truyền thông xã hội mới vượt xa mong đợi.The throughput of the new social media platform exceeded expectations.
Sự tăng cường mua sắm trực tuyến dẫn đến việc tăng sức chứa của các gói hàng.The increase in online shopping led to a higher throughput of packages.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh