throughput
Noun
throughput (Noun)
/ɵɹˈupˌʊt/
/ɵɹˈupˌʊt/
AI
Ví dụ
Sức chứa của nền tảng truyền thông xã hội mới vượt xa mong đợi.The throughput of the new social media platform exceeded expectations.
Sự tăng cường mua sắm trực tuyến dẫn đến việc tăng sức chứa của các gói hàng.The increase in online shopping led to a higher throughput of packages.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Throughput" là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ thông tin và quản lý sản xuất, chỉ lượng công việc hoặc dữ liệu được xử lý trong một khoảng thời gian cố định. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về cách viết hay nghĩa, nhưng có thể có sự khác biệt trong cách phát âm. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh đánh giá hiệu quả, chẳng hạn như trong các hệ thống mạng hoặc quy trình sản xuất.