Bản dịch của từ Throw something away trong tiếng Việt

Throw something away

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Throw something away(Phrase)

θɹˈoʊ sˈʌmθɨŋ əwˈeɪ
θɹˈoʊ sˈʌmθɨŋ əwˈeɪ
01

Bỏ đi, vứt bỏ một vật mà bạn không còn muốn hoặc không còn cần nữa.

To get rid of something you no longer want or need.

扔掉不需要的东西

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh