Bản dịch của từ Thwack trong tiếng Việt

Thwack

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thwack(Verb)

tæk
tæk
01

Đánh mạnh, phang mạnh bằng một cú đập sắc nét và có lực.

Strike forcefully with a sharp blow.

用力猛击

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Thwack(Noun)

tæk
tæk
01

Một cái đánh mạnh, tiếng động sắc bén tạo ra khi vật gì đó va chạm (ví dụ tiếng cái phát ra khi đánh bằng cây gậy).

A sharp blow.

猛击

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ