Bản dịch của từ Thwack trong tiếng Việt
Thwack

Thwack (Noun)
Thwack (Verb)
Đánh mạnh, phang mạnh bằng một cú đập sắc nét và có lực.
Strike forcefully with a sharp blow.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Thwack" là một danh từ và động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là tiếng kêu phát ra khi một vật cứng va vào một bề mặt khác. Từ này thường được sử dụng để mô tả âm thanh mạnh mẽ, đột ngột và có tính chất cảm xúc cao. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "thwack" được viết và phát âm giống nhau, nhưng trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Anh có thể sử dụng "thwack" ít hơn so với tiếng Anh Mỹ, nơi từ này thường xuất hiện trong văn học và ngôn ngữ hàng ngày hơn.
Họ từ
"Thwack" là một danh từ và động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là tiếng kêu phát ra khi một vật cứng va vào một bề mặt khác. Từ này thường được sử dụng để mô tả âm thanh mạnh mẽ, đột ngột và có tính chất cảm xúc cao. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "thwack" được viết và phát âm giống nhau, nhưng trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Anh có thể sử dụng "thwack" ít hơn so với tiếng Anh Mỹ, nơi từ này thường xuất hiện trong văn học và ngôn ngữ hàng ngày hơn.
