Bản dịch của từ Tic trong tiếng Việt
Tic

Tic (Noun)
Một sự co giật cơ thường xuyên, lặp đi lặp lại, thường xuất hiện ở mặt (chẳng hạn co giật ở mí mắt, mép, hoặc cơ mặt).
A habitual spasmodic contraction of the muscles most often in the face.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Tic (n) là thuật ngữ chỉ một cử động đột ngột, lặp đi lặp lại và không tự chủ, thường xảy ra ở các nhóm cơ mặt hoặc cổ. Tics có thể được phân loại thành tics động (cử động thể chất) và tics âm thanh (phát ra âm thanh). Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay cách sử dụng. Các tics thường xuất hiện trong các rối loạn thần kinh như Tourette.
Tic (n) là thuật ngữ chỉ một cử động đột ngột, lặp đi lặp lại và không tự chủ, thường xảy ra ở các nhóm cơ mặt hoặc cổ. Tics có thể được phân loại thành tics động (cử động thể chất) và tics âm thanh (phát ra âm thanh). Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay cách sử dụng. Các tics thường xuất hiện trong các rối loạn thần kinh như Tourette.
