Bản dịch của từ Tic trong tiếng Việt

Tic

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tic (Noun)

tɪk
tˈɪk
01

Một sự co giật cơ thường xuyên, lặp đi lặp lại, thường xuất hiện ở mặt (chẳng hạn co giật ở mí mắt, mép, hoặc cơ mặt).

A habitual spasmodic contraction of the muscles most often in the face.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh