Bản dịch của từ Tic trong tiếng Việt
Tic

Tic (Noun)
Một cơn co thắt thường xuyên của các cơ, thường gặp nhất ở mặt.
A habitual spasmodic contraction of the muscles most often in the face.
John has a tic that makes his eye twitch during conversations.
John có một tật khiến mắt anh ấy co giật khi nói chuyện.
She does not have a tic when she feels relaxed and comfortable.
Cô ấy không có tật khi cảm thấy thoải mái và dễ chịu.
Does Mark experience a tic when he is nervous at parties?
Mark có trải qua tật khi anh ấy lo lắng ở các bữa tiệc không?
Họ từ
Tic (n) là thuật ngữ chỉ một cử động đột ngột, lặp đi lặp lại và không tự chủ, thường xảy ra ở các nhóm cơ mặt hoặc cổ. Tics có thể được phân loại thành tics động (cử động thể chất) và tics âm thanh (phát ra âm thanh). Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay cách sử dụng. Các tics thường xuất hiện trong các rối loạn thần kinh như Tourette.
Từ "tic" có nguồn gốc từ tiếng Latin "ticus", được sử dụng để mô tả một hành động lặp đi lặp lại, thường liên quan đến những chuyển động không kiểm soát. Trong tiếng Pháp, "tic" diễn tả cảm giác hay hành động bất ngờ, đặc biệt là các cử động không chủ ý. Đến nay, từ này được áp dụng trong ngữ cảnh y khoa và tâm lý học để chỉ các rối loạn vận động hoặc hành vi lặp lại, cho thấy sự kết nối rõ rệt giữa nguồn gốc và ý nghĩa hiện tại.
Từ "tic" thường có tần suất sử dụng thấp trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Nói, nơi ngữ cảnh giao tiếp thông thường ít đề cập đến các dạng rối loạn vận động. Tuy nhiên, trong phần Đọc và Viết, từ này có thể xuất hiện trong các văn bản liên quan đến tâm lý học hoặc y học. Trong những ngữ cảnh khác, "tic" chủ yếu được sử dụng để mô tả các hành vi lặp đi lặp lại không tự chủ và thường có liên quan đến các triệu chứng của hội chứng Tourette.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp