spasmodic
Adjective
spasmodic (Adjective)
/spæzmˈɑdɪk/
/spæzmˈɑdɪk/
AI
Ví dụ
Tiếng cười co thắt trong đám đông thật bất ngờ trong bài phát biểu.The spasmodic laughter in the crowd was quite unexpected during the speech.
Cử chỉ co thắt của người nói làm khán giả bối rối thay vì giúp họ.The speaker's spasmodic gestures confused the audience instead of helping them.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Những tiếng cười bất thường trong cuộc họp đã làm mọi người mất tập trung.The spasmodic laughter during the meeting disrupted everyone’s focus.
Những phản ứng không đồng đều của cộng đồng khiến nhiều cư dân bối rối.The community's spasmodic responses to events confuse many residents.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "spasmodic" xuất phát từ tiếng Latin "spasmodicus" có nghĩa là "co thắt". Từ này được dùng để chỉ những hành động, chuyển động hoặc phản ứng xảy ra một cách không đều đặn và đột ngột, thường liên quan đến co thắt hoặc sự căng cơ. Trong tiếng Anh, "spasmodic" được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay phát âm, nhưng có thể khác nhau về ngữ cảnh sử dụng trong một số lĩnh vực chuyên môn.