Anh - Việt

Bản dịch của từ Spasmodic trong tiếng Việt

spasmodic

Adjective

spasmodic (Adjective)

/spæzmˈɑdɪk/
/spæzmˈɑdɪk/
AI

Nghĩa 01

Mô tả điều gì đó xảy ra theo từng cơn co giật hoặc từng đợt ngắt quãng, không liên tục và giật từng lúc (như co thắt cơ hoặc các hành động xảy ra bất chợt, theo cơn).

Caused by subject to or in the nature of a spasm or spasms.

Ví dụ
Tiếng cười co thắt trong đám đông thật bất ngờ trong bài phát biểu.The spasmodic laughter in the crowd was quite unexpected during the speech.
Cử chỉ co thắt của người nói làm khán giả bối rối thay vì giúp họ.The speaker's spasmodic gestures confused the audience instead of helping them.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Diễn ra hoặc được thực hiện thành từng đợt ngắn, không đều, chớp nhoáng và gián đoạn.

Occurring or done in brief irregular bursts.

Ví dụ
Những tiếng cười bất thường trong cuộc họp đã làm mọi người mất tập trung.The spasmodic laughter during the meeting disrupted everyone’s focus.
Những phản ứng không đồng đều của cộng đồng khiến nhiều cư dân bối rối.The community's spasmodic responses to events confuse many residents.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh