Bản dịch của từ Ticked off trong tiếng Việt
Ticked off

Ticked off(Verb)
Ticked off(Adjective)
Cảm thấy tức giận hoặc khó chịu vì ai đó hoặc việc gì đó; bực mình, nổi giận một cách rõ rệt nhưng thường là ở mức vừa phải đến cao.
Angry or annoyed.
生气的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Ticked off" là một cụm từ thông dụng trong tiếng Anh, có nghĩa là bị khó chịu hoặc tức giận về một tình huống hoặc hành động nào đó. Cụm từ này chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ, trong khi tiếng Anh Anh thường dùng "annoyed" hoặc "cross" để diễn đạt ý tương tự. Trong ngữ cảnh giao tiếp, "ticked off" thiên về ngôn ngữ không chính thức và thường xuất hiện trong hội thoại giữa bạn bè hoặc trong văn viết trang trọng ít hơn.
Cụm từ "ticked off" có nguồn gốc từ động từ "tick", bắt nguồn từ tiếng Latin "ticcare", nghĩa là "đánh nhẹ". Từ này được sử dụng trong ngữ cảnh biểu thị sự không hài lòng hoặc tức giận. Lịch sử của nó liên quan đến việc "đánh dấu" những điều khiến người khác khó chịu, phản ánh sự tức giận hoặc bực bội. Ngày nay, "ticked off" thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày để chỉ cảm xúc tiêu cực do sự việc không mong muốn gây ra.
Cụm từ "ticked off" thường được sử dụng trong ngữ cảnh biểu đạt sự khó chịu hoặc tức giận. Trong bốn thành phần của IELTS, "ticked off" có tần suất sử dụng thấp, chủ yếu xuất hiện trong phần Speaking và Writing khi thí sinh thảo luận về cảm xúc hoặc trạng thái tâm lý. Trong các văn cảnh khác, cụm từ này thường gặp trong giao tiếp hàng ngày và các tác phẩm văn học phi hư cấu, chủ yếu là để thể hiện sự không hài lòng trong mối quan hệ cá nhân hoặc công việc.
"Ticked off" là một cụm từ thông dụng trong tiếng Anh, có nghĩa là bị khó chịu hoặc tức giận về một tình huống hoặc hành động nào đó. Cụm từ này chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ, trong khi tiếng Anh Anh thường dùng "annoyed" hoặc "cross" để diễn đạt ý tương tự. Trong ngữ cảnh giao tiếp, "ticked off" thiên về ngôn ngữ không chính thức và thường xuất hiện trong hội thoại giữa bạn bè hoặc trong văn viết trang trọng ít hơn.
Cụm từ "ticked off" có nguồn gốc từ động từ "tick", bắt nguồn từ tiếng Latin "ticcare", nghĩa là "đánh nhẹ". Từ này được sử dụng trong ngữ cảnh biểu thị sự không hài lòng hoặc tức giận. Lịch sử của nó liên quan đến việc "đánh dấu" những điều khiến người khác khó chịu, phản ánh sự tức giận hoặc bực bội. Ngày nay, "ticked off" thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày để chỉ cảm xúc tiêu cực do sự việc không mong muốn gây ra.
Cụm từ "ticked off" thường được sử dụng trong ngữ cảnh biểu đạt sự khó chịu hoặc tức giận. Trong bốn thành phần của IELTS, "ticked off" có tần suất sử dụng thấp, chủ yếu xuất hiện trong phần Speaking và Writing khi thí sinh thảo luận về cảm xúc hoặc trạng thái tâm lý. Trong các văn cảnh khác, cụm từ này thường gặp trong giao tiếp hàng ngày và các tác phẩm văn học phi hư cấu, chủ yếu là để thể hiện sự không hài lòng trong mối quan hệ cá nhân hoặc công việc.
