Anh - Việt
tidemark
Noun
tidemark (Noun)
/tˈaɪdmɑɹk/
/tˈaɪdmɑɹk/
AI
Ví dụ
Dấu thủy triều cho thấy mực nước lên cao trong cơn bão.The tidemark shows how high the water reached during the storm.
Không có dấu thủy triều rõ ràng trên bãi biển này sau mưa gần đây.There is no clear tidemark on this beach after the recent rains.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tidal Mark (hay Tidemark) là một thuật ngữ mô tả ranh giới tự nhiên giữa khu vực ngập nước và khu vực đất liền, thường được hình thành do sự bồi lấp của các dòng nước trong thời gian lên xuống của thủy triều. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực như sinh thái học và địa lý. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác biệt đôi chút, với giọng Anh-Mỹ thường nhấn âm nhẹ nhàng hơn.