Bản dịch của từ Tidy laundry trong tiếng Việt

Tidy laundry

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tidy laundry(Phrase)

tˈaɪdi lˈɔːndri
ˈtaɪdi ˈɫɔndri
01

Trạng thái giặt giũ sạch sẽ và gọn gàng

The state of laundry that is clean and wellorganized

Ví dụ
02

Quần áo đã được giặt và sắp xếp gọn gàng

Clothes that have been washed and arranged properly

Ví dụ
03

Đồ giặt được sắp xếp ngăn nắp hoặc gọn gàng

Neatly organized or arranged laundry items

Ví dụ