ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Tidy laundry
Trạng thái giặt giũ sạch sẽ và gọn gàng
The state of laundry that is clean and wellorganized
Quần áo đã được giặt và sắp xếp gọn gàng
Clothes that have been washed and arranged properly
Đồ giặt được sắp xếp ngăn nắp hoặc gọn gàng
Neatly organized or arranged laundry items