tillering
NounVerb
tillering (Noun)
/tˈɪlɚɨŋ/
/tˈɪlɚɨŋ/
AI
Nghĩa 01 · Hiện tượng cây mọc thêm chồi (hoặc rễ) mới từ gốc hoặc thân thấp gần mặt đất, tạo thành nhiều ngọn/nhánh mới.
Hiện tượng cây mọc thêm chồi (hoặc rễ) mới từ gốc hoặc thân thấp gần mặt đất, tạo thành nhiều ngọn/nhánh mới.
the production of shoots or roots at the base of a plant.
Ví dụ
Sự phân nhánh là rất quan trọng cho cây lúa để tăng năng suất.Tillering is essential for rice plants to increase their yield significantly.
Sự phân nhánh không xảy ra ở tất cả các loài thực vật, như xương rồng.Tillering does not happen in all plant species, like cacti or succulents.
tillering (Verb)
/tˈɪlɚɨŋ/
/tˈɪlɚɨŋ/
AI
Nghĩa 01 · (động từ) sinh chồi hay ra rễ mới ở gốc cây; quá trình một cây sinh ra các thân phụ, chồi con hoặc rễ tại vùng gốc để phát triển thêm.
Ví dụ
Nông dân ở Iowa đang phát triển cây trồng để có năng suất tốt hơn.Farmers in Iowa are tillering their crops for better yields this season.
Họ không phát triển cây trồng khi thời tiết quá khô.They do not tiller their plants when the weather is too dry.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tillering là quá trình sinh trưởng của cây trồng, đặc biệt phổ biến ở các loại lúa và ngũ cốc, trong đó cây phát triển các nhánh bên từ gốc. Quá trình này có vai trò quan trọng trong việc tăng năng suất và khả năng chống chịu của cây trước điều kiện môi trường khắc nghiệt. Trong tiếng Anh, từ "tillering" được sử dụng đồng nhất trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và sử dụng, thường được áp dụng trong các nghiên cứu nông nghiệp và sinh thái học.