Bản dịch của từ Timeless trong tiếng Việt

Timeless

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Timeless(Adjective)

tˈaɪmləs
ˈtaɪmɫəs
01

Có một chất lượng không bị giới hạn trong một khoảng thời gian cụ thể.

Having a quality that is not limited to a particular time period

Ví dụ
02

Vĩnh cữu muôn đời

Eternal everlasting

Ví dụ
03

Không bị ảnh hưởng bởi dòng chảy thời gian hay sự thay đổi của xu hướng

Not affected by the passage of time or changes in fashion

Ví dụ