Bản dịch của từ Timeless trong tiếng Việt
Timeless
Adjective

Timeless(Adjective)
tˈaɪmləs
ˈtaɪmɫəs
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Không bị ảnh hưởng bởi thời gian trôi qua hay sự thay đổi của xu hướng thời trang
Not affected by the flow of time or changing trends.
不受时间流逝或潮流变化的影响
Ví dụ
