Bản dịch của từ Timeless love trong tiếng Việt

Timeless love

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Timeless love(Phrase)

tˈaɪmləs lˈʌv
ˈtaɪmɫəs ˈɫəv
01

Một tình cảm sâu đậm tồn tại qua thời gian

A deep affection that endures across generations.

这份深厚的情谊世代相传。

Ví dụ
02

Một mối liên kết bền chặt không đổi thay dù hoàn cảnh có ra sao

A strong bond that remains unbreakable regardless of the circumstances.

这是一份坚不可摧的纽带,无论环境如何都不会改变。

Ví dụ
03

Tình yêu vĩnh cửu và không bị ảnh hưởng bởi thời gian

Eternal love that stands the test of time.

永恒不变的爱,经得起时间的考验

Ví dụ