Bản dịch của từ Timeline assessment trong tiếng Việt
Timeline assessment
Noun [U/C]

Timeline assessment(Noun)
tˈaɪmlaɪn ɐsˈɛsmənt
ˈtaɪmˌɫaɪn ˈɑsəsmənt
01
Một biểu đồ thể hiện theo trình tự thời gian các sự kiện
A chart illustrating the chronological sequence of events.
事件按时间先后排列的图示
Ví dụ
02
Một đánh giá hoặc nhận xét về lịch trình liên quan đến các dự án hoặc hoạt động cụ thể
An evaluation or survey regarding time related to specific projects or activities.
对某些项目或活动的时间规划进行评估或估算
Ví dụ
