Bản dịch của từ Timeline assessment trong tiếng Việt
Timeline assessment
Noun [U/C]

Timeline assessment(Noun)
tˈaɪmlaɪn ɐsˈɛsmənt
ˈtaɪmˌɫaɪn ˈɑsəsmənt
Ví dụ
02
Một biểu đồ thể hiện trình tự các sự kiện theo thời gian
A timeline chart illustrating the sequence of events.
这是一份展示事件时间序列的图表。
Ví dụ
03
Một sự đánh giá hoặc ước lượng về tiến trình thời gian liên quan đến các dự án hoặc hoạt động cụ thể
An assessment or survey concerning the time aspects of specific projects or activities.
对某些项目或活动的时间表进行评估或审查
Ví dụ
