Bản dịch của từ Tinctorial trong tiếng Việt

Tinctorial

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tinctorial(Adjective)

tɪŋktˈoʊɹil
tɪŋktˈoʊɹil
01

Liên quan đến việc nhuộm, tô màu hoặc tính chất làm đổi màu (khả năng hấp thụ thuốc nhuộm, phẩm màu hoặc làm bám màu).

Relating to dyeing colouring or staining properties.

与染色、着色或污点性质有关。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh