tinctorial
Adjective
tinctorial (Adjective)
/tɪŋktˈoʊɹil/
/tɪŋktˈoʊɹil/
AI
Ví dụ
Tính chất nhuộm của chàm được sử dụng rộng rãi trong ngành dệt.The tinctorial properties of indigo are widely used in textile industries.
Tác động nhuộm của thuốc nhuộm tổng hợp không phải lúc nào cũng thân thiện với môi trường.The tinctorial effects of synthetic dyes are not always environmentally friendly.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tinctorial là một tính từ có nguồn gốc từ tiếng Latinh "tinctorius", có nghĩa là liên quan đến việc nhuộm màu hoặc có khả năng nhuộm. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như hóa học, sinh học và dược lý để mô tả các chất có khả năng tạo ra màu sắc khi tham gia vào quá trình nhuộm. Ở cả Anh và Mỹ, tinctorial được sử dụng với cùng một nghĩa, tuy nhiên, sự khác biệt có thể xuất hiện trong cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng, đặc biệt trong chuyên ngành khoa học.