Bản dịch của từ Staining trong tiếng Việt

Staining

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Staining (Noun)

ˈsteɪ.nɪŋ
ˈsteɪ.nɪŋ
01

Hành động để lại vết bẩn hoặc dấu trên một vật, khiến bề mặt bị đổi màu hoặc kém sạch.

The act of leaving marks on something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Staining (Verb)

stˈeɪnɪŋ
stˈeɪnɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ của động từ “stain” — chỉ hành động làm dơ, làm ố, làm lem (ví dụ: làm vết bẩn trên quần áo, gỗ, tường) hoặc quá trình bị dính vết bẩn.

Present participle of stain.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ