Bản dịch của từ Staining trong tiếng Việt

Staining

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Staining(Noun)

ˈsteɪ.nɪŋ
ˈsteɪ.nɪŋ
01

Hành động để lại vết bẩn hoặc dấu trên một vật, khiến bề mặt bị đổi màu hoặc kém sạch.

The act of leaving marks on something.

留下污点或痕迹的行为

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Staining(Verb)

stˈeɪnɪŋ
stˈeɪnɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ của động từ “stain” — chỉ hành động làm dơ, làm ố, làm lem (ví dụ: làm vết bẩn trên quần áo, gỗ, tường) hoặc quá trình bị dính vết bẩn.

Present participle of stain.

弄脏

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Staining (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Stain

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Stained

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Stained

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Stains

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Staining

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ