Bản dịch của từ Staining trong tiếng Việt
Staining

Staining (Noun)
Staining (Verb)
Dạng hiện tại phân từ của động từ “stain” — chỉ hành động làm dơ, làm ố, làm lem (ví dụ: làm vết bẩn trên quần áo, gỗ, tường) hoặc quá trình bị dính vết bẩn.
Present participle of stain.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "staining" trong tiếng Anh được hiểu là hành động làm mất màu hay tạo ra vết bẩn trên một bề mặt bằng chất lỏng màu hoặc chất phẩm nhuộm. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về cách viết, phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, "staining" thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học và nghệ thuật để mô tả quy trình nhuộm tế bào trong sinh học hoặc làm nổi bật chi tiết trong nghệ thuật.
Họ từ
Từ "staining" trong tiếng Anh được hiểu là hành động làm mất màu hay tạo ra vết bẩn trên một bề mặt bằng chất lỏng màu hoặc chất phẩm nhuộm. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về cách viết, phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, "staining" thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học và nghệ thuật để mô tả quy trình nhuộm tế bào trong sinh học hoặc làm nổi bật chi tiết trong nghệ thuật.
