tippler
VerbNoun
tippler (Verb)
/tˈɪpləɹ/
/tˈɪpləɹ/
AI
Ví dụ
Nhiều người uống rượu đã tụ tập tại quán bar trong trận bóng đá trước.Many tipplers gathered at the bar during the last football match.
Cô ấy không phải là người uống rượu, thích trà hơn rượu trong các sự kiện xã hội.She is not a tippler, preferring tea over alcohol at social events.
tippler (Noun)
/tˈɪpləɹ/
/tˈɪpləɹ/
AI
Ví dụ
John là một người thích uống rượu bia thủ công mỗi cuối tuần.John is a tippler who enjoys craft beer every weekend.
Nhiều người thích uống rượu không tham gia sự kiện xã hội tỉnh táo.Many tipplers do not attend social events sober.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Tippler" là một danh từ tiếng Anh chỉ người có thói quen uống rượu, thường xuyên và trong tình trạng say xỉn. Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức để miêu tả những người uống rượu một cách thường xuyên. Không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về từ này, tuy nhiên, trong văn cảnh văn học, "tippler" có thể được sử dụng như một từ cổ hơn và ít gặp hơn ở tiếng Anh hiện đại. Sự khác biệt thường thấy nằm ở sự phổ biến của từ ngữ liên quan đến hành vi uống rượu ở mỗi vùng miền.