tiredly
Adverb
tiredly (Adverb)
/tˈaɪɹədli/
/tˈaɪɹədli/
AI
Ví dụ
Cô ấy nói một cách mệt mỏi về một ngày dài ở công việc.She spoke tiredly about her long day at work.
Họ không phản ứng một cách mệt mỏi trong sự kiện xã hội.They did not respond tiredly during the social event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "tiredly" là trạng từ chỉ tính trạng, diễn tả hành động được thực hiện trong trạng thái mệt mỏi hoặc chán nản. Nó thường được sử dụng để mô tả cách mà một người làm việc hoặc nói chuyện khi không còn năng lượng hoặc động lực. Chẳng hạn, một người có thể nói chuyện "tiredly" khi cảm thấy kiệt sức sau một ngày dài. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh không có sự khác biệt rõ ràng trong cách sử dụng từ này, tuy nhiên, ngữ điệu có thể khác nhau do ảnh hưởng của ngữ cảnh văn hóa.