Anh - Việt

Bản dịch của từ Tiredness trong tiếng Việt

tiredness

Noun

tiredness (Noun)

/ˈtaɪ.ɚd.nəs/
/ˈtaɪ.ɚd.nəs/
AI

Nghĩa 01

Tình trạng mệt mỏi, buồn ngủ hoặc cần nghỉ ngơi; cảm giác thiếu năng lượng do lao động, hoạt động kéo dài hoặc thiếu ngủ.

The state of wishing for sleep or rest weariness.

Ví dụ
Sau bữa tiệc, nhiều người cảm thấy mệt mỏi và muốn đi ngủ sớm.After the party, many felt tiredness and wanted to sleep early.
Mệt mỏi không phải là lý do để bỏ qua các sự kiện xã hội với bạn bè.Tiredness is not a reason to skip social events with friends.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của tiredness (Noun)

SingularPlural

tiredness

-

Kết hợp từ của tiredness (Noun)

ADJECTIVE + tirednessPHRASESVERB + tirednesstiredness + VERB
Kết hợp từ của tiredness
Collocation
Ví dụ

mệt mỏi mãi mãi

chronic tiredness

Sự mệt mỏi mãn tính ảnh hưởng đến điểm viết IELTS của Mary một cách tiêu cực.

Chronic tiredness affects Mary's IELTS writing score negatively.

mệt mỏi liên tục

constant tiredness

Sự mệt mỏi liên tục ảnh hưởng đến cuộc sống xã hội của cô ấy một cách tiêu cực.

Constant tiredness affects her social life negatively.

mệt mỏi tuyệt vọng

desperate tiredness

Nhiều công nhân trải qua sự mệt mỏi tuyệt vọng sau ca làm việc dài.

Many workers experience desperate tiredness after long shifts at factories.

mệt mỏi cực điểm

extreme tiredness

Cô ấy trải qua sự mệt mỏi cực độ sau khi viết bài luận IELTS.

She experienced extreme tiredness after writing the IELTS essay.

mệt mỏi nặng

severe tiredness

Cô ấy đã trải qua sự mệt mỏi nặng sau khi thức cả đêm.

She experienced severe tiredness after staying up all night.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh