tiredness
tiredness (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của tiredness (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
tiredness | - |
Kết hợp từ của tiredness (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
mệt mỏi mãi mãi chronic tiredness | Sự mệt mỏi mãn tính ảnh hưởng đến điểm viết IELTS của Mary một cách tiêu cực. Chronic tiredness affects Mary's IELTS writing score negatively. |
mệt mỏi liên tục constant tiredness | Sự mệt mỏi liên tục ảnh hưởng đến cuộc sống xã hội của cô ấy một cách tiêu cực. Constant tiredness affects her social life negatively. |
mệt mỏi tuyệt vọng desperate tiredness | Nhiều công nhân trải qua sự mệt mỏi tuyệt vọng sau ca làm việc dài. Many workers experience desperate tiredness after long shifts at factories. |
mệt mỏi cực điểm extreme tiredness | Cô ấy trải qua sự mệt mỏi cực độ sau khi viết bài luận IELTS. She experienced extreme tiredness after writing the IELTS essay. |
mệt mỏi nặng severe tiredness | Cô ấy đã trải qua sự mệt mỏi nặng sau khi thức cả đêm. She experienced severe tiredness after staying up all night. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tiredness (tình trạng mệt mỏi) là cảm giác thiếu năng lượng, thường xảy ra sau khi thực hiện các hoạt động thể chất hoặc tinh thần kéo dài. Trong tiếng Anh, từ tương đương là "fatigue". Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ chủ yếu ở cách sử dụng từ "tiredness" thay vì "fatigue" trong bối cảnh không chính thức. Từ này thường được sử dụng để mô tả trạng thái cơ thể hoặc cảm xúc do làm việc quá sức hoặc căng thẳng.