Bản dịch của từ Titin trong tiếng Việt

Titin

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Titin(Noun)

tˈaɪtən
tˈaɪtən
01

Một loại protein rất lớn và quan trọng trong cơ tim và cơ vân có vạch sợi (cơ vân có vân đỏ), giúp cơ co và giữ cấu trúc sợi cơ trong quá trình co giãn.

Biochemistry A protein important in the contraction of striated muscle tissues.

一种对肌肉收缩重要的蛋白质。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh