Bản dịch của từ Titrating trong tiếng Việt

Titrating

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Titrating(Verb)

tˈaɪtɹˌeɪtɨŋ
tˈaɪtɹˌeɪtɨŋ
01

Xác định nồng độ (độ mạnh) của một dung dịch bằng phương pháp chuẩn độ (thêm từ từ một dung dịch chuẩn đến khi phản ứng hoàn tất).

Determine the concentration of a solution by titration.

通过滴定法确定溶液浓度

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ