ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
To be at risk
Ở trong tình huống có thể xảy ra tổn thất, thiệt hại hoặc nguy hiểm
In situations where damage, loss, or danger might occur
在可能发生损失、伤害或危险的情况下
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Có khả năng gặp phải điều tiêu cực
Has the capacity to go through something negative
有可能经历一些不好的事情
Bị đặt trong tình trạng nguy hiểm hoặc cảnh báo
Face danger
遇到危险