Bản dịch của từ To be at risk trong tiếng Việt

To be at risk

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To be at risk(Phrase)

tˈuː bˈɛ ˈæt rˈɪsk
ˈtoʊ ˈbi ˈat ˈrɪsk
01

Ở trong tình huống có thể xảy ra tổn thất, thiệt hại hoặc nguy hiểm

In situations where damage, loss, or danger might occur

在可能发生损失、伤害或危险的情况下

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Có khả năng gặp phải điều tiêu cực

Has the capacity to go through something negative

有可能经历一些不好的事情

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Bị đặt trong tình trạng nguy hiểm hoặc cảnh báo

Face danger

遇到危险

Ví dụ