Bản dịch của từ To be happy trong tiếng Việt

To be happy

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To be happy(Phrase)

tˈuː bˈɛ hˈæpi
ˈtoʊ ˈbi ˈhæpi
01

Để gặp may mắn hoặc ở trong tình trạng hài lòng

Luck or being in a favorable situation

拥有好运或处于令人满意的境地

Ví dụ
02

Trải nghiệm hoặc thể hiện niềm vui hoặc sự hài lòng

To experience or show happiness or satisfaction

表达或体验喜悦与满足感

Ví dụ
03

Cảm thấy hoặc thể hiện niềm vui

Feel or express happiness

感到或表达快乐

Ví dụ